ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Di trong tiếng Anh

Di

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Di (Động từ)

01

Dùng bàn chân hay bàn tay đè mạnh lên một vật và xát đi xát lại trên vật đó

To rub something by pressing and moving your hand or foot back and forth over it

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng đầu ngón tay đưa qua đưa lại trên nét than hoặc chì để tạo những mảng đậm nhạt trên tranh vẽ

To smudge or blend (with a finger) — to move a fingertip back and forth over charcoal or pencil to create shaded areas in a drawing

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/di/

di: (formal) to go; (informal) to head out, leave — động từ chỉ hành động rời khỏi một nơi để đến nơi khác. Nghĩa chính là di chuyển, đi lại hoặc ra ngoài. Dùng dạng formal khi viết văn, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ hành chính; dùng informal trong lời nói thân mật, giao tiếp với bạn bè hoặc tin nhắn ngắn.

di: (formal) to go; (informal) to head out, leave — động từ chỉ hành động rời khỏi một nơi để đến nơi khác. Nghĩa chính là di chuyển, đi lại hoặc ra ngoài. Dùng dạng formal khi viết văn, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ hành chính; dùng informal trong lời nói thân mật, giao tiếp với bạn bè hoặc tin nhắn ngắn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.