Di

Di (Động từ)
Dùng bàn chân hay bàn tay đè mạnh lên một vật và xát đi xát lại trên vật đó
To rub something by pressing and moving your hand or foot back and forth over it
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng đầu ngón tay đưa qua đưa lại trên nét than hoặc chì để tạo những mảng đậm nhạt trên tranh vẽ
To smudge or blend (with a finger) — to move a fingertip back and forth over charcoal or pencil to create shaded areas in a drawing
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
di: (formal) to go; (informal) to head out, leave — động từ chỉ hành động rời khỏi một nơi để đến nơi khác. Nghĩa chính là di chuyển, đi lại hoặc ra ngoài. Dùng dạng formal khi viết văn, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ hành chính; dùng informal trong lời nói thân mật, giao tiếp với bạn bè hoặc tin nhắn ngắn.
di: (formal) to go; (informal) to head out, leave — động từ chỉ hành động rời khỏi một nơi để đến nơi khác. Nghĩa chính là di chuyển, đi lại hoặc ra ngoài. Dùng dạng formal khi viết văn, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ hành chính; dùng informal trong lời nói thân mật, giao tiếp với bạn bè hoặc tin nhắn ngắn.
