Đi

Đi(Động từ)
[người, động vật] tự di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác bằng những bước chân nhấc lên, đặt xuống liên tiếp
(of a person or animal) to move from one place to another by lifting and setting down the feet in a regular pattern; to walk.
走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[người] di chuyển đến nơi khác, không kể bằng cách gì, phương tiện gì
To move from one place to another (by any means) — to go
去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chết [lối nói kiêng tránh]
To die (euphemistic expression) — a polite or indirect way to say someone has died
去世
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển đến chỗ khác, nơi khác để làm một công việc nào đó
To go; to move from one place to another in order to do something or be somewhere else
去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[phương tiện vận tải] di chuyển trên một bề mặt
To go (to move from one place to another using transportation or by walking)
走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị hướng của hoạt động dẫn đến sự thay đổi vị trí
To move from one place to another; to go (indicating a change of location)
移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị hoạt động, quá trình dẫn đến kết quả làm cho không còn nữa, không tồn tại nữa
To go away; to cease to exist or be present (indicating an action or process that leads to something no longer being there)
离开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị kết quả của một quá trình giảm sút, suy giảm
To diminish; to decrease (used to indicate the result of a process of reduction or decline)
减少
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển vị trí quân cờ để tạo ra thế cờ mới [trong chơi cờ]
To move a chess piece to a new square to create a different position or tactical situation (used in playing chess)
移动棋子以创造新局面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu diễn, thực hiện các động tác võ thuật
To perform or demonstrate martial arts moves; to execute fighting techniques
表演武术动作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm, hoạt động theo một hướng nào đó
To go; to move or proceed in a particular direction or toward a place
去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiến đến một kết quả nào đó
To go; to move toward or reach a certain result or place — to proceed or come to (a conclusion, place, or outcome)
去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển sang, bước vào một giai đoạn, một trạng thái khác
To change into or move into a different stage or state; to become (e.g., to go from one condition to another)
转变
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đem đến tặng nhân dịp lễ tết, hiếu hỉ
To give (a gift) — to bring and present something to someone on special occasions like holidays, weddings, or anniversaries
赠送礼物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang vào chân hoặc tay để che giữ, bảo vệ
To put on (something for the feet or hands) to cover, protect, or keep them warm — e.g., to put on shoes, socks, gloves.
穿上(鞋、袜、手套等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gắn với nhau, phù hợp với nhau
To go together; to match or suit each other (used to say two things fit well or are compatible)
一起走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi ngoài [nói tắt]
To defecate (informal; slang for ‘poop’), used as a short form for “go to the toilet”
上厕所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi(Trạng từ)
Từ biểu thị ý mệnh lệnh hoặc đề nghị, thúc giục
A particle used to express a command, suggestion, or urging (e.g., “go,” “do it,” used to prompt someone to act)
去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi(Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh về tính chất bất thường hoặc lạ lùng, ngược đời của một sự việc, để tỏ ý không tán thành hoặc không tin
An auxiliary word used to emphasize that something is strange, unexpected, or contrary to common sense; expresses disbelief or disapproval (e.g., “He actually did that?!”).
强调意外或不合常理的表达
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh về một mức độ rất cao, như đến thế là cùng rồi, không thể hơn được nữa
An auxiliary word used to emphasize an extreme degree—meaning something is as much as it can be, cannot be more, or is the absolute limit (similar to “completely,” “absolutely,” or “utterly” in emphatic contexts)
极了
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh về kết quả đã được tính toán một cách cụ thể
An auxiliary verb used to emphasize that a result has been specifically calculated or determined (e.g., to stress that something is a definite or exactly worked-out outcome)
强调结果的助动词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh vào giả thiết vừa nêu ra, để khẳng định rằng dù với giả thiết ấy cũng không làm thay đổi được nhận định nêu sau đó, nhằm nhấn mạnh tính chất dứt khoát của nhận định này
A particle used to emphasize a preceding assumption, meaning “even if (that’s true)” or “even so,” used to stress that the following statement remains true despite the assumption
即使如此
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(Formal) go; (Informal) head out, get around. Động từ chỉ hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác bằng chân, phương tiện hoặc chuyển động nói chung. Nghĩa phổ biến là rời chỗ để đến một địa điểm khác. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc giao tiếp lịch sự, văn phong chuẩn; dùng dạng thân mật trong hội thoại hàng ngày, khi nói với bạn bè hoặc miêu tả việc đi lại đơn giản.
(Formal) go; (Informal) head out, get around. Động từ chỉ hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác bằng chân, phương tiện hoặc chuyển động nói chung. Nghĩa phổ biến là rời chỗ để đến một địa điểm khác. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc giao tiếp lịch sự, văn phong chuẩn; dùng dạng thân mật trong hội thoại hàng ngày, khi nói với bạn bè hoặc miêu tả việc đi lại đơn giản.
