Dị biệt

Dị biệt(Tính từ)
Khác hẳn hoặc trái ngược khi so sánh với nhau hoặc so với những cái cùng loại
Distinctly different or opposite when compared with each other or with others of the same kind
截然不同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dị biệt — English: distinct/different (formal), odd/unusual (informal). Tính từ: tính từ miêu tả sự khác biệt rõ rệt hoặc khác thường so với tiêu chuẩn. Định nghĩa ngắn: chỉ điều, tính chất hoặc người không giống với phần lớn, có nét nổi bật hoặc lệch khỏi chuẩn mực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng bản dịch formal khi viết học thuật hoặc trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời thường để nhấn mạnh sự lạ hoặc khác thường.
dị biệt — English: distinct/different (formal), odd/unusual (informal). Tính từ: tính từ miêu tả sự khác biệt rõ rệt hoặc khác thường so với tiêu chuẩn. Định nghĩa ngắn: chỉ điều, tính chất hoặc người không giống với phần lớn, có nét nổi bật hoặc lệch khỏi chuẩn mực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng bản dịch formal khi viết học thuật hoặc trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời thường để nhấn mạnh sự lạ hoặc khác thường.
