ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đi bộ trong tiếng Anh

Đi bộ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đi bộ(Động từ)

01

Từng bước thong thả

To walk slowly and leisurely, taking relaxed steps

慢慢走

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đi bộ/

(walk) *(formal)*; (stroll, walk) *(informal)* — động từ chỉ hành động di chuyển bằng chân, đi từ nơi này sang nơi khác trên quãng đường ngắn hoặc vừa. Định nghĩa phổ biến: di chuyển chậm hoặc đều trên mặt đất bằng hai chân. Dùng dạng chính thức khi viết báo, hướng dẫn sức khỏe hoặc văn bản trang trọng; dùng từ thân mật như “stroll” khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả đi dạo thư giãn.

(walk) *(formal)*; (stroll, walk) *(informal)* — động từ chỉ hành động di chuyển bằng chân, đi từ nơi này sang nơi khác trên quãng đường ngắn hoặc vừa. Định nghĩa phổ biến: di chuyển chậm hoặc đều trên mặt đất bằng hai chân. Dùng dạng chính thức khi viết báo, hướng dẫn sức khỏe hoặc văn bản trang trọng; dùng từ thân mật như “stroll” khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả đi dạo thư giãn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.