Đi bộ

Đi bộ(Động từ)
Từng bước thong thả
To walk slowly and leisurely, taking relaxed steps
慢慢走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(walk) *(formal)*; (stroll, walk) *(informal)* — động từ chỉ hành động di chuyển bằng chân, đi từ nơi này sang nơi khác trên quãng đường ngắn hoặc vừa. Định nghĩa phổ biến: di chuyển chậm hoặc đều trên mặt đất bằng hai chân. Dùng dạng chính thức khi viết báo, hướng dẫn sức khỏe hoặc văn bản trang trọng; dùng từ thân mật như “stroll” khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả đi dạo thư giãn.
(walk) *(formal)*; (stroll, walk) *(informal)* — động từ chỉ hành động di chuyển bằng chân, đi từ nơi này sang nơi khác trên quãng đường ngắn hoặc vừa. Định nghĩa phổ biến: di chuyển chậm hoặc đều trên mặt đất bằng hai chân. Dùng dạng chính thức khi viết báo, hướng dẫn sức khỏe hoặc văn bản trang trọng; dùng từ thân mật như “stroll” khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả đi dạo thư giãn.
