Đi chơi thuyền

Đi chơi thuyền(Động từ)
Hoạt động giải trí bằng cách ngồi trên thuyền để dạo chơi trên sông, hồ hoặc biển.
To ride or go out in a boat for fun, strolling on a river, lake, or the sea.
在船上玩乐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) go boating; (informal) go for a boat ride — động từ cụm. Đi chơi thuyền: hành động lái hoặc ngồi trên thuyền để giải trí hoặc tham quan trên sông, hồ, biển. Dùng khi nói về hoạt động giải trí, du lịch hoặc hẹn hò trên thuyền; dùng dạng trang trọng khi mô tả lịch trình, báo chí hoặc hướng dẫn, dạng thông tục khi tường thuật cuộc trò chuyện, mời bạn bè hoặc kể chuyện đời thường.
(formal) go boating; (informal) go for a boat ride — động từ cụm. Đi chơi thuyền: hành động lái hoặc ngồi trên thuyền để giải trí hoặc tham quan trên sông, hồ, biển. Dùng khi nói về hoạt động giải trí, du lịch hoặc hẹn hò trên thuyền; dùng dạng trang trọng khi mô tả lịch trình, báo chí hoặc hướng dẫn, dạng thông tục khi tường thuật cuộc trò chuyện, mời bạn bè hoặc kể chuyện đời thường.
