Đi chúc tết

Đi chúc tết(Động từ)
Đến thăm người khác vào dịp Tết Nguyên đán để chúc nhau những điều may mắn, tốt đẹp trong năm mới.
To visit people during Lunar New Year (Tet) to wish them good luck and good things for the new year.
春节拜访祝福
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đi chúc tết — (formal) visit and offer New Year greetings; (informal) pay New Year visits. cụm động từ: chỉ hành động đến nhà người khác trong dịp Tết để chúc mừng năm mới. Định nghĩa ngắn: thăm hỏi, chúc sức khỏe và phát lì xì hoặc nhận lời chúc đầu năm. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi nói trong văn viết, lịch sự; informal phù hợp giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày.
đi chúc tết — (formal) visit and offer New Year greetings; (informal) pay New Year visits. cụm động từ: chỉ hành động đến nhà người khác trong dịp Tết để chúc mừng năm mới. Định nghĩa ngắn: thăm hỏi, chúc sức khỏe và phát lì xì hoặc nhận lời chúc đầu năm. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi nói trong văn viết, lịch sự; informal phù hợp giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày.
