ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đi chúc tết trong tiếng Anh

Đi chúc tết

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đi chúc tết(Động từ)

01

Đến thăm người khác vào dịp Tết Nguyên đán để chúc nhau những điều may mắn, tốt đẹp trong năm mới.

To visit people during Lunar New Year (Tet) to wish them good luck and good things for the new year.

春节拜访祝福

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đi chúc tết/

đi chúc tết — (formal) visit and offer New Year greetings; (informal) pay New Year visits. cụm động từ: chỉ hành động đến nhà người khác trong dịp Tết để chúc mừng năm mới. Định nghĩa ngắn: thăm hỏi, chúc sức khỏe và phát lì xì hoặc nhận lời chúc đầu năm. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi nói trong văn viết, lịch sự; informal phù hợp giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày.

đi chúc tết — (formal) visit and offer New Year greetings; (informal) pay New Year visits. cụm động từ: chỉ hành động đến nhà người khác trong dịp Tết để chúc mừng năm mới. Định nghĩa ngắn: thăm hỏi, chúc sức khỏe và phát lì xì hoặc nhận lời chúc đầu năm. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi nói trong văn viết, lịch sự; informal phù hợp giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.