Dị chủng

Dị chủng(Danh từ)
Chủng tộc khác với chủng tộc của mình
A person of a different race (from one's own)
不同种族的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) heterogeneous; (informal) mixed‑race. Tính từ: dị chủng là tính từ chỉ sự pha trộn hoặc khác biệt về chủng tộc, nguồn gốc sinh học hoặc thành phần di truyền. Định nghĩa ngắn: mô tả quần thể hay cá thể có nhiều chủng tộc hoặc lai tạp về di truyền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, xã hội; dùng (informal) “mixed‑race” khi giao tiếp đời thường hoặc trao đổi thân mật.
(formal) heterogeneous; (informal) mixed‑race. Tính từ: dị chủng là tính từ chỉ sự pha trộn hoặc khác biệt về chủng tộc, nguồn gốc sinh học hoặc thành phần di truyền. Định nghĩa ngắn: mô tả quần thể hay cá thể có nhiều chủng tộc hoặc lai tạp về di truyền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, xã hội; dùng (informal) “mixed‑race” khi giao tiếp đời thường hoặc trao đổi thân mật.
