ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dị chủng trong tiếng Anh

Dị chủng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dị chủng(Danh từ)

01

Chủng tộc khác với chủng tộc của mình

A person of a different race (from one's own)

不同种族的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dị chủng/

(formal) heterogeneous; (informal) mixed‑race. Tính từ: dị chủng là tính từ chỉ sự pha trộn hoặc khác biệt về chủng tộc, nguồn gốc sinh học hoặc thành phần di truyền. Định nghĩa ngắn: mô tả quần thể hay cá thể có nhiều chủng tộc hoặc lai tạp về di truyền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, xã hội; dùng (informal) “mixed‑race” khi giao tiếp đời thường hoặc trao đổi thân mật.

(formal) heterogeneous; (informal) mixed‑race. Tính từ: dị chủng là tính từ chỉ sự pha trộn hoặc khác biệt về chủng tộc, nguồn gốc sinh học hoặc thành phần di truyền. Định nghĩa ngắn: mô tả quần thể hay cá thể có nhiều chủng tộc hoặc lai tạp về di truyền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, xã hội; dùng (informal) “mixed‑race” khi giao tiếp đời thường hoặc trao đổi thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.