ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Di cốt trong tiếng Anh

Di cốt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Di cốt(Danh từ)

01

Xương cốt còn lưu lại của người hoặc động vật chết đã lâu

Remains; the bones or skeletal remains of a person or animal that died long ago

遗骸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/di cốt/

di cốt — (English: skeletal remains; formal) (informal: không phổ biến) — danh từ. Di cốt chỉ phần xương còn lại của người hoặc động vật sau khi mất, thường được lưu giữ, chôn cất hoặc trưng bày để tưởng niệm. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn hóa, pháp y, khảo cổ và nghi lễ tôn giáo; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài ngữ cảnh chuyên môn hoặc trang trọng.

di cốt — (English: skeletal remains; formal) (informal: không phổ biến) — danh từ. Di cốt chỉ phần xương còn lại của người hoặc động vật sau khi mất, thường được lưu giữ, chôn cất hoặc trưng bày để tưởng niệm. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn hóa, pháp y, khảo cổ và nghi lễ tôn giáo; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài ngữ cảnh chuyên môn hoặc trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.