Di cốt

Di cốt(Danh từ)
Xương cốt còn lưu lại của người hoặc động vật chết đã lâu
Remains; the bones or skeletal remains of a person or animal that died long ago
遗骸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
di cốt — (English: skeletal remains; formal) (informal: không phổ biến) — danh từ. Di cốt chỉ phần xương còn lại của người hoặc động vật sau khi mất, thường được lưu giữ, chôn cất hoặc trưng bày để tưởng niệm. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn hóa, pháp y, khảo cổ và nghi lễ tôn giáo; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài ngữ cảnh chuyên môn hoặc trang trọng.
di cốt — (English: skeletal remains; formal) (informal: không phổ biến) — danh từ. Di cốt chỉ phần xương còn lại của người hoặc động vật sau khi mất, thường được lưu giữ, chôn cất hoặc trưng bày để tưởng niệm. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn hóa, pháp y, khảo cổ và nghi lễ tôn giáo; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài ngữ cảnh chuyên môn hoặc trang trọng.
