ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đì đẹt trong tiếng Anh

Đì đẹt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đì đẹt(Tính từ)

01

Từ mô phỏng những tiếng nổ nhỏ, rời rạc, không vang

Onomatopoeic adjective describing small, scattered, non-resonant popping sounds (e.g., faint little pops or crackles)

小声的爆裂声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đì đẹt/

(formal) sluggish, lethargic; (informal) lazy, slow-moving — tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái mệt mỏi, uể oải, hoạt động chậm chạp hoặc thiếu hứng khởi. Dùng dạng trang trọng khi cần mô tả y tế, văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không chính thức trong nói chuyện thân mật, than phiền bạn bè hoặc mô tả tâm trạng lười biếng, thiếu năng lượng.

(formal) sluggish, lethargic; (informal) lazy, slow-moving — tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái mệt mỏi, uể oải, hoạt động chậm chạp hoặc thiếu hứng khởi. Dùng dạng trang trọng khi cần mô tả y tế, văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không chính thức trong nói chuyện thân mật, than phiền bạn bè hoặc mô tả tâm trạng lười biếng, thiếu năng lượng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.