Đì đẹt

Đì đẹt(Tính từ)
Từ mô phỏng những tiếng nổ nhỏ, rời rạc, không vang
Onomatopoeic adjective describing small, scattered, non-resonant popping sounds (e.g., faint little pops or crackles)
小声的爆裂声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) sluggish, lethargic; (informal) lazy, slow-moving — tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái mệt mỏi, uể oải, hoạt động chậm chạp hoặc thiếu hứng khởi. Dùng dạng trang trọng khi cần mô tả y tế, văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không chính thức trong nói chuyện thân mật, than phiền bạn bè hoặc mô tả tâm trạng lười biếng, thiếu năng lượng.
(formal) sluggish, lethargic; (informal) lazy, slow-moving — tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái mệt mỏi, uể oải, hoạt động chậm chạp hoặc thiếu hứng khởi. Dùng dạng trang trọng khi cần mô tả y tế, văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không chính thức trong nói chuyện thân mật, than phiền bạn bè hoặc mô tả tâm trạng lười biếng, thiếu năng lượng.
