Đi đôi

Đi đôi(Động từ)
Tương xứng, đồng bộ với nhau
To match; to go together; to be consistent or coordinated with each other
配合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tiến hành] song song với nhau, có cái này, việc này thì đồng thời có cái kia, việc kia
To happen or be done at the same time; to go together; to occur in parallel
同时发生,互相关联
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) go together; (informal) go hand in hand — cụm động từ. 'đi đôi' là động từ ghép chỉ hai yếu tố, sự vật hoặc hành vi xuất hiện cùng nhau hoặc tương hỗ, thường mang nghĩa song hành hoặc gắn bó mật thiết. Dùng hình thức trang trọng khi giải thích, văn viết hoặc giao tiếp chuyên môn; dùng cách nói thông dụng trong hội thoại thân mật hoặc khi nhấn mạnh mối liên hệ gần gũi.
(formal) go together; (informal) go hand in hand — cụm động từ. 'đi đôi' là động từ ghép chỉ hai yếu tố, sự vật hoặc hành vi xuất hiện cùng nhau hoặc tương hỗ, thường mang nghĩa song hành hoặc gắn bó mật thiết. Dùng hình thức trang trọng khi giải thích, văn viết hoặc giao tiếp chuyên môn; dùng cách nói thông dụng trong hội thoại thân mật hoặc khi nhấn mạnh mối liên hệ gần gũi.
