Đi du lịch

Đi du lịch(Động từ)
Rời khỏi nơi ở, nơi cư trú để đến một hoặc nhiều địa điểm khác nhằm mục đích nghỉ ngơi, tham quan, tìm hiểu văn hóa, giải trí...
To travel (to leave one’s home or place of residence to go to one or more other places for rest, sightseeing, cultural experiences, or recreation)
旅行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) travel; (informal) go on a trip — động từ cụm: chỉ hành động rời nơi cư trú để tham quan, nghỉ ngơi hoặc khám phá địa điểm mới. Định nghĩa ngắn: di chuyển đến nơi khác vì mục đích du lịch, nghỉ dưỡng hoặc khám phá văn hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn du lịch, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, khi kể kế hoạch hoặc tán gẫu về chuyến đi.
(formal) travel; (informal) go on a trip — động từ cụm: chỉ hành động rời nơi cư trú để tham quan, nghỉ ngơi hoặc khám phá địa điểm mới. Định nghĩa ngắn: di chuyển đến nơi khác vì mục đích du lịch, nghỉ dưỡng hoặc khám phá văn hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn du lịch, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, khi kể kế hoạch hoặc tán gẫu về chuyến đi.
