ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đĩ đực trong tiếng Anh

Đĩ đực

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đĩ đực(Danh từ)

01

Còn gọi là trai bao, đàn ông hành nghề bán dâm

Male prostitute (also called a gigolo) — a man who sells sexual services

男妓

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ khiếm nhã dùng để miệt thị người không đứng đắn, ăn mặc diêm dúa, quá lố

A rude/slur term for a woman who is seen as immoral or slutty, or who dresses and behaves in an overly flashy, tasteless way

不道德的女人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đĩ đực/

(formal) male prostitute; (informal) gigolo. Danh từ. Đĩ đực là từ lóng chỉ người đàn ông làm nghề bán dâm, thường vì tiền hoặc lợi ích vật chất. Từ mang sắc thái xúc phạm và không trang trọng; dùng trong văn nói, báo chí giải trí hoặc khi muốn nhấn mạnh tính thương mại của quan hệ tình dục. Tránh dùng trong văn viết trang trọng; dùng (informal) khi giao tiếp đời thường với bạn bè hoặc trong ngữ cảnh không chính thức.

(formal) male prostitute; (informal) gigolo. Danh từ. Đĩ đực là từ lóng chỉ người đàn ông làm nghề bán dâm, thường vì tiền hoặc lợi ích vật chất. Từ mang sắc thái xúc phạm và không trang trọng; dùng trong văn nói, báo chí giải trí hoặc khi muốn nhấn mạnh tính thương mại của quan hệ tình dục. Tránh dùng trong văn viết trang trọng; dùng (informal) khi giao tiếp đời thường với bạn bè hoặc trong ngữ cảnh không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.