Đi học thêm

Đi học thêm(Cụm từ)
Việc học thêm là tham gia các lớp học hoặc các buổi học bổ trợ ngoài giờ học chính thức tại trường nhằm nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.
Attending extra classes or supplementary lessons outside the official school hours to enhance knowledge or skills.
参加课外辅导班或补习课程,旨在提高知识或技能。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Đi học thêm" có thể dịch sang tiếng Anh là "attend extra classes" (formal) hoặc "go to tutoring" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động học thêm ngoài giờ học chính thức, giúp nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục. Dạng formal phù hợp khi nói về chương trình học bổ trợ chính thức, còn informal dùng khi nói về việc nhận dạy thêm hoặc học cá nhân.
"Đi học thêm" có thể dịch sang tiếng Anh là "attend extra classes" (formal) hoặc "go to tutoring" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động học thêm ngoài giờ học chính thức, giúp nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục. Dạng formal phù hợp khi nói về chương trình học bổ trợ chính thức, còn informal dùng khi nói về việc nhận dạy thêm hoặc học cá nhân.
