ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đi học thêm trong tiếng Anh

Đi học thêm

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đi học thêm(Cụm từ)

01

Việc học thêm là tham gia các lớp học hoặc các buổi học bổ trợ ngoài giờ học chính thức tại trường nhằm nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.

Attending extra classes or supplementary lessons outside the official school hours to enhance knowledge or skills.

参加课外辅导班或补习课程,旨在提高知识或技能。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đi học thêm/

"Đi học thêm" có thể dịch sang tiếng Anh là "attend extra classes" (formal) hoặc "go to tutoring" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động học thêm ngoài giờ học chính thức, giúp nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục. Dạng formal phù hợp khi nói về chương trình học bổ trợ chính thức, còn informal dùng khi nói về việc nhận dạy thêm hoặc học cá nhân.

"Đi học thêm" có thể dịch sang tiếng Anh là "attend extra classes" (formal) hoặc "go to tutoring" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động học thêm ngoài giờ học chính thức, giúp nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục. Dạng formal phù hợp khi nói về chương trình học bổ trợ chính thức, còn informal dùng khi nói về việc nhận dạy thêm hoặc học cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.