Dị hợm

Dị hợm(Tính từ)
Kì quái, khác người đến mức lập dị
Strangely odd or grotesque; so weird or unusual that it seems bizarre or freakish
怪异
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) bizarre / grotesque (informal) weird; odd — tính từ. Dị hợm chỉ vẻ ngoài hoặc hành vi rất khác thường, kỳ quặc đến mức gây khó chịu hoặc phản cảm. Dùng trong văn viết, mô tả nghệ thuật hoặc tình huống trang trọng khi cần nhấn tính kỳ dị; dùng dạng thông tục (weird/odd) khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè, tránh dùng để xúc phạm người trực tiếp trừ khi muốn nhấn mạnh sự chê bai.
(formal) bizarre / grotesque (informal) weird; odd — tính từ. Dị hợm chỉ vẻ ngoài hoặc hành vi rất khác thường, kỳ quặc đến mức gây khó chịu hoặc phản cảm. Dùng trong văn viết, mô tả nghệ thuật hoặc tình huống trang trọng khi cần nhấn tính kỳ dị; dùng dạng thông tục (weird/odd) khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè, tránh dùng để xúc phạm người trực tiếp trừ khi muốn nhấn mạnh sự chê bai.
