Đi ngắm cảnh

Đi ngắm cảnh(Động từ)
Di chuyển đến một nơi nào đó để quan sát và thưởng thức cảnh đẹp xung quanh
To go somewhere to look at and enjoy the beautiful sights; to take a leisurely trip to see the scenery
去欣赏美丽风景
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to go sightseeing; (informal) to go for a stroll/view the sights. Cụm động từ: đi ngắm cảnh — động từ chỉ hành động đi tham quan, quan sát những danh lam, thắng cảnh hoặc phong cảnh đẹp. Dùng dạng formal khi nói lịch sự, viết mô tả du lịch hoặc lên lịch trình; dùng informal khi nói chuyện đời thường, rủ bạn bè đi dạo, xem cảnh hoặc thăm một địa điểm gần nhà.
(formal) to go sightseeing; (informal) to go for a stroll/view the sights. Cụm động từ: đi ngắm cảnh — động từ chỉ hành động đi tham quan, quan sát những danh lam, thắng cảnh hoặc phong cảnh đẹp. Dùng dạng formal khi nói lịch sự, viết mô tả du lịch hoặc lên lịch trình; dùng informal khi nói chuyện đời thường, rủ bạn bè đi dạo, xem cảnh hoặc thăm một địa điểm gần nhà.
