ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đi ngắm cảnh trong tiếng Anh

Đi ngắm cảnh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đi ngắm cảnh(Động từ)

01

Di chuyển đến một nơi nào đó để quan sát và thưởng thức cảnh đẹp xung quanh

To go somewhere to look at and enjoy the beautiful sights; to take a leisurely trip to see the scenery

去欣赏美丽风景

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đi ngắm cảnh/

(formal) to go sightseeing; (informal) to go for a stroll/view the sights. Cụm động từ: đi ngắm cảnh — động từ chỉ hành động đi tham quan, quan sát những danh lam, thắng cảnh hoặc phong cảnh đẹp. Dùng dạng formal khi nói lịch sự, viết mô tả du lịch hoặc lên lịch trình; dùng informal khi nói chuyện đời thường, rủ bạn bè đi dạo, xem cảnh hoặc thăm một địa điểm gần nhà.

(formal) to go sightseeing; (informal) to go for a stroll/view the sights. Cụm động từ: đi ngắm cảnh — động từ chỉ hành động đi tham quan, quan sát những danh lam, thắng cảnh hoặc phong cảnh đẹp. Dùng dạng formal khi nói lịch sự, viết mô tả du lịch hoặc lên lịch trình; dùng informal khi nói chuyện đời thường, rủ bạn bè đi dạo, xem cảnh hoặc thăm một địa điểm gần nhà.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.