ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đi nhậu trong tiếng Anh

Đi nhậu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đi nhậu(Động từ)

01

Đi ăn và uống bia rượu cùng bạn bè hoặc đồng nghiệp thường là vào buổi tối.

To go out to eat and drink alcohol (like beer) with friends or coworkers, usually in the evening.

与朋友或同事一起吃喝的活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đi nhậu/

(informal) go drinking / (formal) go out for drinks. Động từ cụm chỉ hành động đi ra ngoài với bạn bè để uống rượu, bia và trò chuyện. Nghĩa phổ biến là tụ tập uống, thường kèm ăn vặt và giao tiếp xã hội. Dùng dạng informal “đi nhậu” trong giao tiếp thân mật, với bạn bè hoặc đồng nghiệp; dùng cách nói formal khi viết hoặc nói lịch sự, ví dụ “đi uống rượu” hoặc “tham gia buổi gặp mặt”.

(informal) go drinking / (formal) go out for drinks. Động từ cụm chỉ hành động đi ra ngoài với bạn bè để uống rượu, bia và trò chuyện. Nghĩa phổ biến là tụ tập uống, thường kèm ăn vặt và giao tiếp xã hội. Dùng dạng informal “đi nhậu” trong giao tiếp thân mật, với bạn bè hoặc đồng nghiệp; dùng cách nói formal khi viết hoặc nói lịch sự, ví dụ “đi uống rượu” hoặc “tham gia buổi gặp mặt”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.