Đi ra

Đi ra(Động từ)
Đi từ trong ra
To go out (from inside to outside)
出去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phân không bình thường
To go out in an abnormal way; to have an unusual or irregular bowel movement
异常排便
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) go out; (informal) step out — động từ. Đi ra: hành động rời khỏi một không gian kín hoặc tòa nhà để ra ngoài hoặc ra khu vực khác. Thường dùng cho hành vi đơn giản như ra khỏi phòng, cửa hàng hoặc nhà. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hướng dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân.
(formal) go out; (informal) step out — động từ. Đi ra: hành động rời khỏi một không gian kín hoặc tòa nhà để ra ngoài hoặc ra khu vực khác. Thường dùng cho hành vi đơn giản như ra khỏi phòng, cửa hàng hoặc nhà. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hướng dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân.
