ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Di sản trong tiếng Anh

Di sản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Di sản(Danh từ)

01

Tài sản của người chết để lại

Inheritance — the property or assets left by a person after they die

遗产

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tài sản tinh thần hoặc tài sản vật chất do lịch sử để lại hoặc do thiên nhiên tạo ra

Heritage — cultural or physical assets passed down from the past or created by nature (e.g., historic buildings, traditions, monuments, or natural landmarks).

遗产、文化或自然资产

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/di sản/

di sản — (formal) heritage; legacy. Danh từ: chỉ tài sản văn hóa, thiên nhiên hoặc giá trị tinh thần được truyền lại từ thế hệ trước. Định nghĩa ngắn: những công trình, truyền thống, tài liệu hoặc quyền lợi mang giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kinh tế. Hướng dẫn: dùng (formal) khi nói chính thức, học thuật hoặc pháp lý; ít dùng dạng thông tục vì từ đã mang tính trang trọng.

di sản — (formal) heritage; legacy. Danh từ: chỉ tài sản văn hóa, thiên nhiên hoặc giá trị tinh thần được truyền lại từ thế hệ trước. Định nghĩa ngắn: những công trình, truyền thống, tài liệu hoặc quyền lợi mang giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kinh tế. Hướng dẫn: dùng (formal) khi nói chính thức, học thuật hoặc pháp lý; ít dùng dạng thông tục vì từ đã mang tính trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.