Di sản

Di sản(Danh từ)
Tài sản của người chết để lại
Inheritance — the property or assets left by a person after they die
遗产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tài sản tinh thần hoặc tài sản vật chất do lịch sử để lại hoặc do thiên nhiên tạo ra
Heritage — cultural or physical assets passed down from the past or created by nature (e.g., historic buildings, traditions, monuments, or natural landmarks).
遗产、文化或自然资产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
di sản — (formal) heritage; legacy. Danh từ: chỉ tài sản văn hóa, thiên nhiên hoặc giá trị tinh thần được truyền lại từ thế hệ trước. Định nghĩa ngắn: những công trình, truyền thống, tài liệu hoặc quyền lợi mang giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kinh tế. Hướng dẫn: dùng (formal) khi nói chính thức, học thuật hoặc pháp lý; ít dùng dạng thông tục vì từ đã mang tính trang trọng.
di sản — (formal) heritage; legacy. Danh từ: chỉ tài sản văn hóa, thiên nhiên hoặc giá trị tinh thần được truyền lại từ thế hệ trước. Định nghĩa ngắn: những công trình, truyền thống, tài liệu hoặc quyền lợi mang giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kinh tế. Hướng dẫn: dùng (formal) khi nói chính thức, học thuật hoặc pháp lý; ít dùng dạng thông tục vì từ đã mang tính trang trọng.
