ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Di tích lịch sử trong tiếng Anh

Di tích lịch sử

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Di tích lịch sử(Danh từ)

01

Nơi chốn, công trình còn giữ lại từ những thời gian trước đây có giá trị về mặt lịch sử, thường được bảo tồn để nghiên cứu, tham quan.

A historical site or place: a building, location, or structure that remains from earlier times and has historical value, usually preserved for study or visiting.

历史遗迹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/di tích lịch sử/

di tích lịch sử — (formal) historical monument/site. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ địa điểm có giá trị văn hóa, nghệ thuật hoặc kỷ niệm lịch sử. Định nghĩa ngắn: công trình, khu vực hoặc di vật được bảo tồn vì ý nghĩa lịch sử. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản học thuật, du lịch và quản lý di sản; không có dạng informal phổ biến, tránh thay thế bằng từ lóng.

di tích lịch sử — (formal) historical monument/site. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ địa điểm có giá trị văn hóa, nghệ thuật hoặc kỷ niệm lịch sử. Định nghĩa ngắn: công trình, khu vực hoặc di vật được bảo tồn vì ý nghĩa lịch sử. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản học thuật, du lịch và quản lý di sản; không có dạng informal phổ biến, tránh thay thế bằng từ lóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.