Di tích lịch sử

Di tích lịch sử(Danh từ)
Nơi chốn, công trình còn giữ lại từ những thời gian trước đây có giá trị về mặt lịch sử, thường được bảo tồn để nghiên cứu, tham quan.
A historical site or place: a building, location, or structure that remains from earlier times and has historical value, usually preserved for study or visiting.
历史遗迹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
di tích lịch sử — (formal) historical monument/site. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ địa điểm có giá trị văn hóa, nghệ thuật hoặc kỷ niệm lịch sử. Định nghĩa ngắn: công trình, khu vực hoặc di vật được bảo tồn vì ý nghĩa lịch sử. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản học thuật, du lịch và quản lý di sản; không có dạng informal phổ biến, tránh thay thế bằng từ lóng.
di tích lịch sử — (formal) historical monument/site. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ địa điểm có giá trị văn hóa, nghệ thuật hoặc kỷ niệm lịch sử. Định nghĩa ngắn: công trình, khu vực hoặc di vật được bảo tồn vì ý nghĩa lịch sử. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản học thuật, du lịch và quản lý di sản; không có dạng informal phổ biến, tránh thay thế bằng từ lóng.
