ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đi tu trong tiếng Anh

Đi tu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đi tu(Động từ)

01

Rời bỏ cuộc sống bình thường để sống cuộc đời tu hành theo một tôn giáo [thường là Phật giáo]

To leave ordinary life to live as a monk or nun; to enter religious life (usually in Buddhism)

出家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đi tu/

(formal) become a monk, enter monastic life; (informal) ordain oneself. Động từ: đi tu chỉ hành động rời đời thường để vào tu viện, chùa hoặc sống theo kỷ luật tôn giáo. Định nghĩa ngắn: chọn cuộc sống tu hành, học Phật pháp hoặc sống ẩn dật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, tôn kính; (informal) khi nói chuyện đời thường, thân mật về quyết định đi tu.

(formal) become a monk, enter monastic life; (informal) ordain oneself. Động từ: đi tu chỉ hành động rời đời thường để vào tu viện, chùa hoặc sống theo kỷ luật tôn giáo. Định nghĩa ngắn: chọn cuộc sống tu hành, học Phật pháp hoặc sống ẩn dật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, tôn kính; (informal) khi nói chuyện đời thường, thân mật về quyết định đi tu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.