ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đi tua trong tiếng Anh

Đi tua

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đi tua(Động từ)

01

Đi lần lượt qua từng máy [thường là trong ngành dệt] để kiểm tra, xử lí kịp thời nếu cần, khi máy đang vận hành

To walk the line/to circulate among machines — to walk along the production line or go from machine to machine (usually in a factory such as a textile mill) to check each machine while it’s running and attend to any problems

在生产线上走来走去检查机器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đi tua/

(formal) go on a tour; (informal) go touring — động từ cụm. Đi tua chỉ hành động tham gia chuyến du lịch ngắn hoặc tham quan theo lịch trình, thường có hướng dẫn hoặc nhóm. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo du lịch, quảng cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tán gẫu với bạn bè về việc tham gia chuyến đi nhẹ, khám phá nhiều địa điểm trong thời gian ngắn.

(formal) go on a tour; (informal) go touring — động từ cụm. Đi tua chỉ hành động tham gia chuyến du lịch ngắn hoặc tham quan theo lịch trình, thường có hướng dẫn hoặc nhóm. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo du lịch, quảng cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tán gẫu với bạn bè về việc tham gia chuyến đi nhẹ, khám phá nhiều địa điểm trong thời gian ngắn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.