Đi tua

Đi tua(Động từ)
Đi lần lượt qua từng máy [thường là trong ngành dệt] để kiểm tra, xử lí kịp thời nếu cần, khi máy đang vận hành
To walk the line/to circulate among machines — to walk along the production line or go from machine to machine (usually in a factory such as a textile mill) to check each machine while it’s running and attend to any problems
在生产线上走来走去检查机器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) go on a tour; (informal) go touring — động từ cụm. Đi tua chỉ hành động tham gia chuyến du lịch ngắn hoặc tham quan theo lịch trình, thường có hướng dẫn hoặc nhóm. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo du lịch, quảng cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tán gẫu với bạn bè về việc tham gia chuyến đi nhẹ, khám phá nhiều địa điểm trong thời gian ngắn.
(formal) go on a tour; (informal) go touring — động từ cụm. Đi tua chỉ hành động tham gia chuyến du lịch ngắn hoặc tham quan theo lịch trình, thường có hướng dẫn hoặc nhóm. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo du lịch, quảng cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tán gẫu với bạn bè về việc tham gia chuyến đi nhẹ, khám phá nhiều địa điểm trong thời gian ngắn.
