Đi tuần

Đi tuần(Động từ)
Đi canh phòng ban đêm
To patrol at night; to do a night watch or night patrol (e.g., guarding an area or checking for security during the night)
夜间巡逻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) patrol; (informal) go on a beat — động từ chỉ hành động đi tuần, tức tuần tra một khu vực để kiểm soát an ninh hoặc giám sát trật tự. Nghĩa chính là di chuyển theo lịch trình hoặc tuyến đường để quan sát, kiểm tra. Dùng dạng trang trọng khi nói với cơ quan, báo cáo hoặc văn bản; dạng thông tục khi kể chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, phù hợp cả lực lượng an ninh và dân sự.
(formal) patrol; (informal) go on a beat — động từ chỉ hành động đi tuần, tức tuần tra một khu vực để kiểm soát an ninh hoặc giám sát trật tự. Nghĩa chính là di chuyển theo lịch trình hoặc tuyến đường để quan sát, kiểm tra. Dùng dạng trang trọng khi nói với cơ quan, báo cáo hoặc văn bản; dạng thông tục khi kể chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, phù hợp cả lực lượng an ninh và dân sự.
