Dĩa

Dĩa(Danh từ)
Xem nĩa
Plate (a flat dish used to hold food)
盘子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem đĩa
Plate (a flat dish used for serving or eating food)
盘子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dĩa — (formal: plate) (informal: dish) ; danh từ. Danh từ chỉ đồ dùng bằng gốm, sứ hoặc kim loại dùng để đựng, bày thức ăn hoặc vật nhỏ. Thường dùng trong bữa ăn, phục vụ món hoặc trang trí bàn ăn. Dùng từ (formal) khi viết văn, hướng dẫn nấu ăn hoặc mua đồ nhà bếp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói về món ăn hoặc nhờ ai đó lấy dĩa.
dĩa — (formal: plate) (informal: dish) ; danh từ. Danh từ chỉ đồ dùng bằng gốm, sứ hoặc kim loại dùng để đựng, bày thức ăn hoặc vật nhỏ. Thường dùng trong bữa ăn, phục vụ món hoặc trang trí bàn ăn. Dùng từ (formal) khi viết văn, hướng dẫn nấu ăn hoặc mua đồ nhà bếp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói về món ăn hoặc nhờ ai đó lấy dĩa.
