ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đỉa trong tiếng Anh

Đỉa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đỉa(Danh từ)

01

Giun đốt sống ở nước, chuyên bám vào da người và động vật để hút máu

Leech — a segmented freshwater worm that attaches to the skin of people or animals to suck blood.

水蛭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mẩu vải đính thêm vào quần áo để trang trí, hoặc để luồn thắt lưng

A small strip or piece of fabric added to clothing for decoration or to thread a belt or cord through (a decorative fabric tab or loop)

装饰布片

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đỉa/

đỉa — (formal) leech; (informal) leech (slang for a person who exploits) — danh từ. Danh từ chỉ loài giun kí sinh hút máu sống ở nước hoặc người/động vật, cũng dùng nghĩa bóng để chỉ người lợi dụng, ăn bám. Sử dụng nghĩa chính thức khi nói về sinh vật trong y học hoặc sinh học; dùng nghĩa thông tục/ẩn dụ khi chỉ cá nhân lợi dụng, phê phán hành vi xã hội.

đỉa — (formal) leech; (informal) leech (slang for a person who exploits) — danh từ. Danh từ chỉ loài giun kí sinh hút máu sống ở nước hoặc người/động vật, cũng dùng nghĩa bóng để chỉ người lợi dụng, ăn bám. Sử dụng nghĩa chính thức khi nói về sinh vật trong y học hoặc sinh học; dùng nghĩa thông tục/ẩn dụ khi chỉ cá nhân lợi dụng, phê phán hành vi xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.