Đỉa

Đỉa(Danh từ)
Giun đốt sống ở nước, chuyên bám vào da người và động vật để hút máu
Leech — a segmented freshwater worm that attaches to the skin of people or animals to suck blood.
水蛭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mẩu vải đính thêm vào quần áo để trang trí, hoặc để luồn thắt lưng
A small strip or piece of fabric added to clothing for decoration or to thread a belt or cord through (a decorative fabric tab or loop)
装饰布片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đỉa — (formal) leech; (informal) leech (slang for a person who exploits) — danh từ. Danh từ chỉ loài giun kí sinh hút máu sống ở nước hoặc người/động vật, cũng dùng nghĩa bóng để chỉ người lợi dụng, ăn bám. Sử dụng nghĩa chính thức khi nói về sinh vật trong y học hoặc sinh học; dùng nghĩa thông tục/ẩn dụ khi chỉ cá nhân lợi dụng, phê phán hành vi xã hội.
đỉa — (formal) leech; (informal) leech (slang for a person who exploits) — danh từ. Danh từ chỉ loài giun kí sinh hút máu sống ở nước hoặc người/động vật, cũng dùng nghĩa bóng để chỉ người lợi dụng, ăn bám. Sử dụng nghĩa chính thức khi nói về sinh vật trong y học hoặc sinh học; dùng nghĩa thông tục/ẩn dụ khi chỉ cá nhân lợi dụng, phê phán hành vi xã hội.
