ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Địa chỉ liên lạc trong tiếng Anh

Địa chỉ liên lạc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Địa chỉ liên lạc(Danh từ)

01

Thông tin để có thể gửi thư, điện thoại hoặc liên hệ với ai đó, thường gồm tên đường, số nhà, hoặc số điện thoại

Contact information: the details used to reach or communicate with someone, such as a mailing address, phone number, or email address.

联系信息

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/địa chỉ liên lạc/

(formal) contact address; (informal) contact info — danh từ: địa chỉ liên lạc là thông tin dùng để liên hệ với một người hoặc tổ chức, thường gồm địa chỉ nhà, email hoặc số điện thoại. Dùng dạng chính thức khi ghi trong văn bản, hồ sơ, hợp đồng; dùng dạng thân mật hoặc rút gọn (contact info) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc hồ sơ cá nhân không chính thức.

(formal) contact address; (informal) contact info — danh từ: địa chỉ liên lạc là thông tin dùng để liên hệ với một người hoặc tổ chức, thường gồm địa chỉ nhà, email hoặc số điện thoại. Dùng dạng chính thức khi ghi trong văn bản, hồ sơ, hợp đồng; dùng dạng thân mật hoặc rút gọn (contact info) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc hồ sơ cá nhân không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.