Địa chỉ liên lạc

Địa chỉ liên lạc(Danh từ)
Thông tin để có thể gửi thư, điện thoại hoặc liên hệ với ai đó, thường gồm tên đường, số nhà, hoặc số điện thoại
Contact information: the details used to reach or communicate with someone, such as a mailing address, phone number, or email address.
联系信息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) contact address; (informal) contact info — danh từ: địa chỉ liên lạc là thông tin dùng để liên hệ với một người hoặc tổ chức, thường gồm địa chỉ nhà, email hoặc số điện thoại. Dùng dạng chính thức khi ghi trong văn bản, hồ sơ, hợp đồng; dùng dạng thân mật hoặc rút gọn (contact info) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc hồ sơ cá nhân không chính thức.
(formal) contact address; (informal) contact info — danh từ: địa chỉ liên lạc là thông tin dùng để liên hệ với một người hoặc tổ chức, thường gồm địa chỉ nhà, email hoặc số điện thoại. Dùng dạng chính thức khi ghi trong văn bản, hồ sơ, hợp đồng; dùng dạng thân mật hoặc rút gọn (contact info) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc hồ sơ cá nhân không chính thức.
