Địa chỉ người nhận

Địa chỉ người nhận(Danh từ)
Thông tin về nơi nhận thư, bưu phẩm, hàng hóa hoặc tài liệu; địa điểm nhận hàng hoặc nhận thư từ người gửi
The recipient's address — the address where a letter, package, goods, or document should be sent or delivered; the place where the recipient receives mail or shipments
收件人地址
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
địa chỉ người nhận — recipient's address (formal). Danh từ: chỉ vị trí, thông tin nơi một người hoặc tổ chức nhận thư, bưu kiện, hàng hóa. Địa chỉ người nhận dùng khi ghi vận đơn, mẫu liên hệ, giao hàng hoặc chuyển phát; thuộc ngôn ngữ chính thức, trang trọng. Không có biến thể thông dụng hoàn toàn không trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là "địa chỉ" khi ngữ cảnh rõ ràng.
địa chỉ người nhận — recipient's address (formal). Danh từ: chỉ vị trí, thông tin nơi một người hoặc tổ chức nhận thư, bưu kiện, hàng hóa. Địa chỉ người nhận dùng khi ghi vận đơn, mẫu liên hệ, giao hàng hoặc chuyển phát; thuộc ngôn ngữ chính thức, trang trọng. Không có biến thể thông dụng hoàn toàn không trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là "địa chỉ" khi ngữ cảnh rõ ràng.
