Địa chỉ tạm trú

Địa chỉ tạm trú(Danh từ)
Nơi cư trú tạm thời, không phải nơi ở chính thức hoặc lâu dài của một người
A temporary place where someone lives that is not their main or permanent home (e.g., short-term residence or temporary address).
临时住处
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
địa chỉ tạm trú — English: temporary residence (formal). danh từ. Địa chỉ tạm trú là nơi cư trú tạm thời được khai báo với cơ quan chức năng trong một khoảng thời gian ngắn, khác với nơi đăng ký thường trú. Dùng dạng formal khi điền hồ sơ, làm thủ tục hành chính; có thể nói ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh thay thế cho “nhà” trong văn nói thân mật.
địa chỉ tạm trú — English: temporary residence (formal). danh từ. Địa chỉ tạm trú là nơi cư trú tạm thời được khai báo với cơ quan chức năng trong một khoảng thời gian ngắn, khác với nơi đăng ký thường trú. Dùng dạng formal khi điền hồ sơ, làm thủ tục hành chính; có thể nói ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh thay thế cho “nhà” trong văn nói thân mật.
