ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dĩa trong tiếng Anh

Dĩa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dĩa(Danh từ)

01

Xem nĩa

Plate (a flat dish used to hold food)

盘子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem đĩa

Plate (a flat dish used for serving or eating food)

盘子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dĩa/

dĩa — (formal: plate) (informal: dish) ; danh từ. Danh từ chỉ đồ dùng bằng gốm, sứ hoặc kim loại dùng để đựng, bày thức ăn hoặc vật nhỏ. Thường dùng trong bữa ăn, phục vụ món hoặc trang trí bàn ăn. Dùng từ (formal) khi viết văn, hướng dẫn nấu ăn hoặc mua đồ nhà bếp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói về món ăn hoặc nhờ ai đó lấy dĩa.

dĩa — (formal: plate) (informal: dish) ; danh từ. Danh từ chỉ đồ dùng bằng gốm, sứ hoặc kim loại dùng để đựng, bày thức ăn hoặc vật nhỏ. Thường dùng trong bữa ăn, phục vụ món hoặc trang trí bàn ăn. Dùng từ (formal) khi viết văn, hướng dẫn nấu ăn hoặc mua đồ nhà bếp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói về món ăn hoặc nhờ ai đó lấy dĩa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.