ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Địa trung hải trong tiếng Anh

Địa trung hải

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Địa trung hải(Danh từ)

01

Biển giữa lục địa

Mediterranean Sea — the sea located between the continents of Europe, Asia, and Africa (literally: the sea in the middle of the continents).

地中海

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/địa trung hải/

(formal) Mediterranean (informal) — danh từ: tên một vùng biển và khu vực ven biển giữa châu Âu, châu Á và châu Phi. Địa Trung Hải chỉ khái niệm địa lý, khí hậu, văn hóa và kinh tế liên quan đến vùng biển ấm, đảo và bờ biển lịch sử. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản học thuật, bản đồ hoặc du lịch; dạng thông dụng bằng tiếng Anh khi giao tiếp hàng ngày hoặc nhắc tới ẩm thực và lối sống Địa Trung Hải.

(formal) Mediterranean (informal) — danh từ: tên một vùng biển và khu vực ven biển giữa châu Âu, châu Á và châu Phi. Địa Trung Hải chỉ khái niệm địa lý, khí hậu, văn hóa và kinh tế liên quan đến vùng biển ấm, đảo và bờ biển lịch sử. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản học thuật, bản đồ hoặc du lịch; dạng thông dụng bằng tiếng Anh khi giao tiếp hàng ngày hoặc nhắc tới ẩm thực và lối sống Địa Trung Hải.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.