Địa vị

Địa vị(Danh từ)
Vị trí của cá nhân trong quan hệ xã hội do chức vụ, cấp bậc, quyền lực mà có [về mặt được coi trọng nhiều hay ít]
Social status — a person’s position or rank in society based on their job, rank, power, or how much they are respected
社会地位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vị trí trong quan hệ xã hội, kinh tế, chính trị do vai trò, tác dụng mà có [về mặt được coi trọng nhiều hay ít]
Social standing; a person's position or rank in society, economy, or politics based on their role, influence, or how much they are respected or valued.
社会地位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vị trí, vai trò của cá nhân trong quan hệ xã hội quyết định cách nhìn, cách giải quyết vấn đề
Social position; a person’s place or role in society that shapes how others view them and how they handle situations
社会地位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Địa vị(Tính từ)
Có tư tưởng ham muốn quyền lực, danh lợi, lúc nào cũng lo giành lấy hoặc lo củng cố vị trí, quyền lực cá nhân
Ambitious for power or status; eager to gain or protect personal position, influence, or social standing (often willing to compete or maneuver to secure authority or recognition)
渴望权力和地位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
địa vị — English: status (formal), standing/rank (informal). (danh từ) Nghĩa: vị trí xã hội hoặc vị thế nghề nghiệp của một người trong cộng đồng, thể hiện quyền lực, uy tín hoặc vai trò. Dùng “status” trong văn viết trang trọng, báo cáo, phân tích xã hội; dùng “standing” hoặc “rank” khi nói gần gũi, thảo luận hàng ngày hoặc đánh giá mức độ danh tiếng, vị trí trong nhóm.
địa vị — English: status (formal), standing/rank (informal). (danh từ) Nghĩa: vị trí xã hội hoặc vị thế nghề nghiệp của một người trong cộng đồng, thể hiện quyền lực, uy tín hoặc vai trò. Dùng “status” trong văn viết trang trọng, báo cáo, phân tích xã hội; dùng “standing” hoặc “rank” khi nói gần gũi, thảo luận hàng ngày hoặc đánh giá mức độ danh tiếng, vị trí trong nhóm.
