Địch họa

Địch họa(Danh từ)
Tai họa, tổn thất lớn do quân địch hoặc dịch bệnh gây ra.
A disaster or great loss caused by an enemy (in war) or by an epidemic; a catastrophic harm or calamity inflicted by hostile forces or disease.
灾难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
địch họa — (formal) enemy calamity; (informal) không có từ tương đương phổ biến. Danh từ: chỉ tai họa, hiểm họa do kẻ địch hoặc thế lực thù địch gây ra. Định nghĩa ngắn: tổn thất, tai hại phát sinh từ hành động thù địch hoặc chiến tranh. Hướng dùng: dùng dạng chính thức trong văn viết, lịch sử, quân sự; không dùng cho tình huống đời thường nếu không muốn trang trọng hoặc cổ kính.
địch họa — (formal) enemy calamity; (informal) không có từ tương đương phổ biến. Danh từ: chỉ tai họa, hiểm họa do kẻ địch hoặc thế lực thù địch gây ra. Định nghĩa ngắn: tổn thất, tai hại phát sinh từ hành động thù địch hoặc chiến tranh. Hướng dùng: dùng dạng chính thức trong văn viết, lịch sử, quân sự; không dùng cho tình huống đời thường nếu không muốn trang trọng hoặc cổ kính.
