Địch hoạ

Địch hoạ(Danh từ)
Tai hoạ, tổn thất lớn do quân địch gây ra trong chiến tranh
Disaster caused by the enemy (in war); heavy loss or devastation inflicted by opposing forces
敌军造成的灾害
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“địch hoạ” – English: (formal) enemy disaster / calamity; (informal) enemy-caused misfortune. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ tai họa do kẻ thù gây ra, thường dùng trong văn viết, lịch sử hoặc quân sự để chỉ tổn thất từ đối phương. Dùng dạng chính thức khi diễn đạt trang trọng, học thuật hoặc tường thuật lịch sử; có thể dùng cách nói thông tục hơn khi nhắc tới nguy cơ, thiệt hại do đối phương trong giao tiếp đời thường.
“địch hoạ” – English: (formal) enemy disaster / calamity; (informal) enemy-caused misfortune. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ tai họa do kẻ thù gây ra, thường dùng trong văn viết, lịch sử hoặc quân sự để chỉ tổn thất từ đối phương. Dùng dạng chính thức khi diễn đạt trang trọng, học thuật hoặc tường thuật lịch sử; có thể dùng cách nói thông tục hơn khi nhắc tới nguy cơ, thiệt hại do đối phương trong giao tiếp đời thường.
