Đích mẫu

Đích mẫu(Danh từ)
Từ để gọi vợ cả của bố; mẹ già
A respectful term for a father’s first wife; a stepmother (the elderly woman who was the father’s original wife)
父亲的第一任妻子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) target sample; (informal) —. Danh từ. Đích mẫu là mẫu chuẩn được sử dụng làm tiêu chuẩn đối chiếu hoặc để hiệu chuẩn thiết bị, quy trình thử nghiệm hoặc phân tích; thường là mẫu đã biết giá trị để đánh giá độ chính xác. Dùng hình thức chính thức trong văn bản khoa học, kỹ thuật, phòng thí nghiệm; không có dạng thông dụng thân mật nên tránh rút gọn trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) target sample; (informal) —. Danh từ. Đích mẫu là mẫu chuẩn được sử dụng làm tiêu chuẩn đối chiếu hoặc để hiệu chuẩn thiết bị, quy trình thử nghiệm hoặc phân tích; thường là mẫu đã biết giá trị để đánh giá độ chính xác. Dùng hình thức chính thức trong văn bản khoa học, kỹ thuật, phòng thí nghiệm; không có dạng thông dụng thân mật nên tránh rút gọn trong giao tiếp hàng ngày.
