ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điềm báo trong tiếng Anh

Điềm báo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điềm báo(Danh từ)

01

Dấu hiệu, sự kiện hay vật thể được cho là báo trước một điều gì đó sẽ xảy ra, thường liên quan đến tương lai hoặc những điều quan trọng.

A sign, event, or object believed to warn of or predict something that will happen, often about the future or important matters (e.g., an omen or premonition).

预兆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điềm báo/

điềm báo — omen (formal), sign/pre-sign (informal). Danh từ. Điềm báo là dấu hiệu hoặc sự kiện được tin là báo trước điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường liên quan tới may mắn hoặc điềm xấu. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghi thức, văn hóa hoặc nghiên cứu (omen), dùng dạng thân mật khi mô tả cảm giác, tín hiệu hàng ngày hoặc câu chuyện kể (sign/pre-sign).

điềm báo — omen (formal), sign/pre-sign (informal). Danh từ. Điềm báo là dấu hiệu hoặc sự kiện được tin là báo trước điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường liên quan tới may mắn hoặc điềm xấu. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghi thức, văn hóa hoặc nghiên cứu (omen), dùng dạng thân mật khi mô tả cảm giác, tín hiệu hàng ngày hoặc câu chuyện kể (sign/pre-sign).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.