Điềm báo

Điềm báo(Danh từ)
Dấu hiệu, sự kiện hay vật thể được cho là báo trước một điều gì đó sẽ xảy ra, thường liên quan đến tương lai hoặc những điều quan trọng.
A sign, event, or object believed to warn of or predict something that will happen, often about the future or important matters (e.g., an omen or premonition).
预兆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
điềm báo — omen (formal), sign/pre-sign (informal). Danh từ. Điềm báo là dấu hiệu hoặc sự kiện được tin là báo trước điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường liên quan tới may mắn hoặc điềm xấu. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghi thức, văn hóa hoặc nghiên cứu (omen), dùng dạng thân mật khi mô tả cảm giác, tín hiệu hàng ngày hoặc câu chuyện kể (sign/pre-sign).
điềm báo — omen (formal), sign/pre-sign (informal). Danh từ. Điềm báo là dấu hiệu hoặc sự kiện được tin là báo trước điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường liên quan tới may mắn hoặc điềm xấu. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghi thức, văn hóa hoặc nghiên cứu (omen), dùng dạng thân mật khi mô tả cảm giác, tín hiệu hàng ngày hoặc câu chuyện kể (sign/pre-sign).
