Điểm cao

Điểm cao(Danh từ)
Chỗ nhô lên cao hơn hẳn mặt đất, như gò, đồi, núi, v.v., trên một địa hình
A high point of land that rises noticeably above the surrounding ground, such as a hill, mound, or small mountain
高地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
điểm cao (high score) (formal) — danh từ: chỉ số điểm lớn, thường là kết quả học tập hoặc thi cử cao hơn phần lớn người khác. Dùng khi nói về thành tích, xếp loại học tập, tuyển sinh hoặc đánh giá khách quan. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "điểm cao". Chọn cách diễn đạt trang trọng khi viết báo cáo, hồ sơ; giữ nguyên khi trao đổi hàng ngày.
điểm cao (high score) (formal) — danh từ: chỉ số điểm lớn, thường là kết quả học tập hoặc thi cử cao hơn phần lớn người khác. Dùng khi nói về thành tích, xếp loại học tập, tuyển sinh hoặc đánh giá khách quan. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "điểm cao". Chọn cách diễn đạt trang trọng khi viết báo cáo, hồ sơ; giữ nguyên khi trao đổi hàng ngày.
