ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điểm cao trong tiếng Anh

Điểm cao

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điểm cao(Danh từ)

01

Chỗ nhô lên cao hơn hẳn mặt đất, như gò, đồi, núi, v.v., trên một địa hình

A high point of land that rises noticeably above the surrounding ground, such as a hill, mound, or small mountain

高地

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điểm cao/

điểm cao (high score) (formal) — danh từ: chỉ số điểm lớn, thường là kết quả học tập hoặc thi cử cao hơn phần lớn người khác. Dùng khi nói về thành tích, xếp loại học tập, tuyển sinh hoặc đánh giá khách quan. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "điểm cao". Chọn cách diễn đạt trang trọng khi viết báo cáo, hồ sơ; giữ nguyên khi trao đổi hàng ngày.

điểm cao (high score) (formal) — danh từ: chỉ số điểm lớn, thường là kết quả học tập hoặc thi cử cao hơn phần lớn người khác. Dùng khi nói về thành tích, xếp loại học tập, tuyển sinh hoặc đánh giá khách quan. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "điểm cao". Chọn cách diễn đạt trang trọng khi viết báo cáo, hồ sơ; giữ nguyên khi trao đổi hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.