ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điểm chết trong tiếng Anh

Điểm chết

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điểm chết(Danh từ)

01

Vùng mà mắt người không thể nhìn thấy được do điểm mù của mắt.

The area that the human eye cannot see due to the eye's blind spot.

这是人眼因盲点而无法看见的区域。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Vùng không thể quan sát hoặc nhận biết được do bị chặn hoặc tiêu cực trong một hệ thống hay thiết bị.

A blind spot; an area that cannot be observed or detected because it is blocked or obscured in a system or device.

这是指由于系统或设备中的阻挡或限制,无法被观察或识别的区域。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điểm chết/

"Điểm chết" trong tiếng Anh có thể dịch là "blind spot" (thông dụng, không trang trọng). Đây là danh từ chỉ khu vực không thể nhìn thấy hoặc nhận biết trong tầm quan sát thông thường, thường dùng trong giao thông hoặc phân tích. "Blind spot" được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, phù hợp trong các tình huống không chính thức. Không có từ trang trọng tương đương cho thuật ngữ này.

"Điểm chết" trong tiếng Anh có thể dịch là "blind spot" (thông dụng, không trang trọng). Đây là danh từ chỉ khu vực không thể nhìn thấy hoặc nhận biết trong tầm quan sát thông thường, thường dùng trong giao thông hoặc phân tích. "Blind spot" được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, phù hợp trong các tình huống không chính thức. Không có từ trang trọng tương đương cho thuật ngữ này.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.