Điểm chết

Điểm chết(Danh từ)
Vùng mà mắt người không thể nhìn thấy được do điểm mù của mắt.
The area that the human eye cannot see due to the eye's blind spot.
这是人眼因盲点而无法看见的区域。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Vùng không thể quan sát hoặc nhận biết được do bị chặn hoặc tiêu cực trong một hệ thống hay thiết bị.
A blind spot; an area that cannot be observed or detected because it is blocked or obscured in a system or device.
这是指由于系统或设备中的阻挡或限制,无法被观察或识别的区域。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Điểm chết" trong tiếng Anh có thể dịch là "blind spot" (thông dụng, không trang trọng). Đây là danh từ chỉ khu vực không thể nhìn thấy hoặc nhận biết trong tầm quan sát thông thường, thường dùng trong giao thông hoặc phân tích. "Blind spot" được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, phù hợp trong các tình huống không chính thức. Không có từ trang trọng tương đương cho thuật ngữ này.
"Điểm chết" trong tiếng Anh có thể dịch là "blind spot" (thông dụng, không trang trọng). Đây là danh từ chỉ khu vực không thể nhìn thấy hoặc nhận biết trong tầm quan sát thông thường, thường dùng trong giao thông hoặc phân tích. "Blind spot" được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, phù hợp trong các tình huống không chính thức. Không có từ trang trọng tương đương cho thuật ngữ này.
