Điểm đặc biệt

Điểm đặc biệt(Cụm từ)
Một tính chất hoặc điểm nổi bật khác biệt so với những thứ tương tự hoặc bình thường.
A particular feature or distinctive aspect that differentiates from similar or ordinary things.
区别于普通事物的特别特征或独有方面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Điểm đặc biệt" dịch sang tiếng Anh là "special point" (formal) hoặc "highlight" (informal). Đây là danh từ chỉ một điểm nổi bật hoặc điều quan trọng, khác biệt so với các điểm còn lại. "Điểm đặc biệt" thường sử dụng trong các văn cảnh trang trọng khi phân tích hoặc mô tả chi tiết, còn "highlight" dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân thiện hơn khi nói về những điểm nổi bật đơn giản.
"Điểm đặc biệt" dịch sang tiếng Anh là "special point" (formal) hoặc "highlight" (informal). Đây là danh từ chỉ một điểm nổi bật hoặc điều quan trọng, khác biệt so với các điểm còn lại. "Điểm đặc biệt" thường sử dụng trong các văn cảnh trang trọng khi phân tích hoặc mô tả chi tiết, còn "highlight" dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân thiện hơn khi nói về những điểm nổi bật đơn giản.
