Diễm lệ

Diễm lệ(Tính từ)
Đẹp một cách rực rỡ, lộng lẫy
Splendid; beautifully dazzling — describing someone or something that is strikingly beautiful, glamorous, or magnificent
华丽的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
diễm lệ: (formal) radiant, resplendent. Tính từ miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ và trang nhã. Diễm lệ thường dùng cho phong cảnh, trang phục, hoặc phong thái mang vẻ huy hoàng, quý phái. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả văn chương, mô tả nghệ thuật hoặc ca ngợi; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi người nói thường chọn từ ngắn gọn, đời thường hơn.
diễm lệ: (formal) radiant, resplendent. Tính từ miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ và trang nhã. Diễm lệ thường dùng cho phong cảnh, trang phục, hoặc phong thái mang vẻ huy hoàng, quý phái. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả văn chương, mô tả nghệ thuật hoặc ca ngợi; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi người nói thường chọn từ ngắn gọn, đời thường hơn.
