Điểm mạnh

Điểm mạnh(Danh từ)
Khía cạnh hoặc phương diện tích cực, ưu thế của một người, một sự vật đối với những người hoặc sự vật khác.
A positive aspect or advantage of a person or thing compared with others; a strength or strong point.
优点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) strength; (informal) strong point — danh từ. Điểm mạnh là khả năng, phẩm chất hoặc ưu thế nổi bật của một người, tổ chức hay vật so với người khác. Dùng trong ngữ cảnh đánh giá năng lực, mô tả lợi thế cạnh tranh hoặc tự giới thiệu. Chọn thuật ngữ chính thức khi viết báo cáo, CV hay thuyết trình; dùng cách nói thân mật hơn khi trò chuyện hàng ngày hoặc phản hồi cá nhân.
(formal) strength; (informal) strong point — danh từ. Điểm mạnh là khả năng, phẩm chất hoặc ưu thế nổi bật của một người, tổ chức hay vật so với người khác. Dùng trong ngữ cảnh đánh giá năng lực, mô tả lợi thế cạnh tranh hoặc tự giới thiệu. Chọn thuật ngữ chính thức khi viết báo cáo, CV hay thuyết trình; dùng cách nói thân mật hơn khi trò chuyện hàng ngày hoặc phản hồi cá nhân.
