Điểm nhấn

Điểm nhấn(Danh từ)
Điểm xuất sắc, điểm thu hút sự chú ý; phần nổi bật trong một tổng thể.
Highlight; the outstanding or most attention-grabbing part of something — a notable feature or focal point
亮点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) highlight; (informal) focal point — danh từ. Điểm nhấn là yếu tố nổi bật thu hút sự chú ý trong bài viết, thiết kế hoặc bài thuyết trình. Dùng “highlight” trong văn viết trang trọng, báo chí, báo cáo; dùng “focal point” khi nhấn mạnh trung tâm quan sát hoặc thiết kế; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thông dụng hơn như “điểm nổi bật” để nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
(formal) highlight; (informal) focal point — danh từ. Điểm nhấn là yếu tố nổi bật thu hút sự chú ý trong bài viết, thiết kế hoặc bài thuyết trình. Dùng “highlight” trong văn viết trang trọng, báo chí, báo cáo; dùng “focal point” khi nhấn mạnh trung tâm quan sát hoặc thiết kế; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thông dụng hơn như “điểm nổi bật” để nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
