Diễm phúc

Diễm phúc(Danh từ)
Hạnh phúc tốt đẹp do may mắn mà có
A fortunate or blessed happiness; good fortune or happiness that comes from luck or blessing
幸福的幸运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
diễm phúc: (formal) blessedness; (informal) lucky/charmed. Danh từ. Diễm phúc chỉ trạng thái may mắn, hạnh phúc lớn được ban tặng hoặc cảm nhận như một ân huệ trong đời. Dùng hình thức trang trọng khi nói về vận mệnh, lễ nghi, lời chúc hoặc văn viết trang trọng; dùng dạng không trang trọng (lucky/charmed) trong hội thoại thân mật khi muốn nhấn mạnh cảm giác may mắn cá nhân.
diễm phúc: (formal) blessedness; (informal) lucky/charmed. Danh từ. Diễm phúc chỉ trạng thái may mắn, hạnh phúc lớn được ban tặng hoặc cảm nhận như một ân huệ trong đời. Dùng hình thức trang trọng khi nói về vận mệnh, lễ nghi, lời chúc hoặc văn viết trang trọng; dùng dạng không trang trọng (lucky/charmed) trong hội thoại thân mật khi muốn nhấn mạnh cảm giác may mắn cá nhân.
