Điểm tổng kết

Điểm tổng kết (Danh từ)
Điểm số cuối cùng được tính tổng hợp từ các điểm thành phần của một môn học hoặc quá trình học tập, phản ánh kết quả học tập cuối cùng của học sinh hoặc sinh viên trong một kỳ học hoặc năm học.
The final grade or score for a course, calculated by combining all component marks (such as tests, assignments, and participation). It reflects a student’s overall performance for a term or academic year.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Điểm tổng kết: (formal) final grade, (informal) GPA/overall mark; danh từ. Danh từ chỉ con số tổng hợp kết quả học tập của kỳ học hoặc cả khóa, thường tính theo hệ số và thang điểm để đánh giá năng lực. Dùng dạng chính thức trong văn bản giáo dục, bảng điểm và thông báo; có thể dùng từ không chính thức như GPA hoặc overall mark khi nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc trong môi trường quốc tế.
Điểm tổng kết: (formal) final grade, (informal) GPA/overall mark; danh từ. Danh từ chỉ con số tổng hợp kết quả học tập của kỳ học hoặc cả khóa, thường tính theo hệ số và thang điểm để đánh giá năng lực. Dùng dạng chính thức trong văn bản giáo dục, bảng điểm và thông báo; có thể dùng từ không chính thức như GPA hoặc overall mark khi nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc trong môi trường quốc tế.
