ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điểm tổng kết trong tiếng Anh

Điểm tổng kết

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điểm tổng kết (Danh từ)

01

Điểm số cuối cùng được tính tổng hợp từ các điểm thành phần của một môn học hoặc quá trình học tập, phản ánh kết quả học tập cuối cùng của học sinh hoặc sinh viên trong một kỳ học hoặc năm học.

The final grade or score for a course, calculated by combining all component marks (such as tests, assignments, and participation). It reflects a student’s overall performance for a term or academic year.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điểm tổng kết/

Điểm tổng kết: (formal) final grade, (informal) GPA/overall mark; danh từ. Danh từ chỉ con số tổng hợp kết quả học tập của kỳ học hoặc cả khóa, thường tính theo hệ số và thang điểm để đánh giá năng lực. Dùng dạng chính thức trong văn bản giáo dục, bảng điểm và thông báo; có thể dùng từ không chính thức như GPA hoặc overall mark khi nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc trong môi trường quốc tế.

Điểm tổng kết: (formal) final grade, (informal) GPA/overall mark; danh từ. Danh từ chỉ con số tổng hợp kết quả học tập của kỳ học hoặc cả khóa, thường tính theo hệ số và thang điểm để đánh giá năng lực. Dùng dạng chính thức trong văn bản giáo dục, bảng điểm và thông báo; có thể dùng từ không chính thức như GPA hoặc overall mark khi nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc trong môi trường quốc tế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.