Điển chế

Điển chế (Danh từ)
(từ cũ) luật lệ, phép tắc do nhà nước định ra
(archaic) laws, rules, or regulations established by the state
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điển chế (Động từ)
Quy định thành luật lệ
To establish as a rule or to make into law; to formalize into official regulation
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) constitutional system; (informal) —. Danh từ: điển chế là thuật ngữ chỉ hệ thống quy định, nguyên tắc và thể chế được thiết lập để quản lý quyền lực và hoạt động của tổ chức, nhà nước hoặc cơ quan. Định nghĩa ngắn: cơ cấu pháp lý và nguyên tắc vận hành của một tổ chức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi thảo luận pháp lý, chính trị hoặc nghiên cứu; không có tương đương thông dụng trong văn nói thân mật.
(formal) constitutional system; (informal) —. Danh từ: điển chế là thuật ngữ chỉ hệ thống quy định, nguyên tắc và thể chế được thiết lập để quản lý quyền lực và hoạt động của tổ chức, nhà nước hoặc cơ quan. Định nghĩa ngắn: cơ cấu pháp lý và nguyên tắc vận hành của một tổ chức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi thảo luận pháp lý, chính trị hoặc nghiên cứu; không có tương đương thông dụng trong văn nói thân mật.
