ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điển chế trong tiếng Anh

Điển chế

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điển chế (Danh từ)

01

(từ cũ) luật lệ, phép tắc do nhà nước định ra

(archaic) laws, rules, or regulations established by the state

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Điển chế (Động từ)

01

Quy định thành luật lệ

To establish as a rule or to make into law; to formalize into official regulation

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điển chế/

(formal) constitutional system; (informal) —. Danh từ: điển chế là thuật ngữ chỉ hệ thống quy định, nguyên tắc và thể chế được thiết lập để quản lý quyền lực và hoạt động của tổ chức, nhà nước hoặc cơ quan. Định nghĩa ngắn: cơ cấu pháp lý và nguyên tắc vận hành của một tổ chức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi thảo luận pháp lý, chính trị hoặc nghiên cứu; không có tương đương thông dụng trong văn nói thân mật.

(formal) constitutional system; (informal) —. Danh từ: điển chế là thuật ngữ chỉ hệ thống quy định, nguyên tắc và thể chế được thiết lập để quản lý quyền lực và hoạt động của tổ chức, nhà nước hoặc cơ quan. Định nghĩa ngắn: cơ cấu pháp lý và nguyên tắc vận hành của một tổ chức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi thảo luận pháp lý, chính trị hoặc nghiên cứu; không có tương đương thông dụng trong văn nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.