Diện kiến

Diện kiến(Động từ)
Gặp mặt trực tiếp
To meet in person; to see someone face-to-face
亲自见面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
diện kiến — meet, see (formal) (không có dạng thân mật phổ biến); động từ chỉ hành động gặp mặt để gặp ai, thường là người quan trọng hoặc khách trọng thể. Nghĩa chính: được đưa hoặc đến gặp, tiếp kiến ai đó trực tiếp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, hành chính hoặc khi nói về việc gặp cấp trên; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
diện kiến — meet, see (formal) (không có dạng thân mật phổ biến); động từ chỉ hành động gặp mặt để gặp ai, thường là người quan trọng hoặc khách trọng thể. Nghĩa chính: được đưa hoặc đến gặp, tiếp kiến ai đó trực tiếp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, hành chính hoặc khi nói về việc gặp cấp trên; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
