Điện máy

Điện máy(Danh từ)
Máy móc, thiết bị, dụng cụ về điện nói chung
Electrical appliances (electronic devices and equipment that run on electricity, such as household or commercial electric machines and tools)
电器设备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) electrical appliances; (informal) home electronics — danh từ: điện máy. Danh từ chỉ các thiết bị điện và điện tử dùng trong gia đình hoặc văn phòng như tủ lạnh, máy giặt, TV; tập trung vào sản phẩm, bán lẻ và dịch vụ sửa chữa. Dùng (formal) trong văn viết, quảng cáo, báo chí và khi nói chuyện trang trọng; dùng (informal) khi nói hàng ngày hoặc tắt lời với người quen, trong cửa hàng hoặc trên mạng xã hội.
(formal) electrical appliances; (informal) home electronics — danh từ: điện máy. Danh từ chỉ các thiết bị điện và điện tử dùng trong gia đình hoặc văn phòng như tủ lạnh, máy giặt, TV; tập trung vào sản phẩm, bán lẻ và dịch vụ sửa chữa. Dùng (formal) trong văn viết, quảng cáo, báo chí và khi nói chuyện trang trọng; dùng (informal) khi nói hàng ngày hoặc tắt lời với người quen, trong cửa hàng hoặc trên mạng xã hội.
