ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điện máy trong tiếng Anh

Điện máy

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điện máy(Danh từ)

01

Máy móc, thiết bị, dụng cụ về điện nói chung

Electrical appliances (electronic devices and equipment that run on electricity, such as household or commercial electric machines and tools)

电器设备

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điện máy/

(formal) electrical appliances; (informal) home electronics — danh từ: điện máy. Danh từ chỉ các thiết bị điện và điện tử dùng trong gia đình hoặc văn phòng như tủ lạnh, máy giặt, TV; tập trung vào sản phẩm, bán lẻ và dịch vụ sửa chữa. Dùng (formal) trong văn viết, quảng cáo, báo chí và khi nói chuyện trang trọng; dùng (informal) khi nói hàng ngày hoặc tắt lời với người quen, trong cửa hàng hoặc trên mạng xã hội.

(formal) electrical appliances; (informal) home electronics — danh từ: điện máy. Danh từ chỉ các thiết bị điện và điện tử dùng trong gia đình hoặc văn phòng như tủ lạnh, máy giặt, TV; tập trung vào sản phẩm, bán lẻ và dịch vụ sửa chữa. Dùng (formal) trong văn viết, quảng cáo, báo chí và khi nói chuyện trang trọng; dùng (informal) khi nói hàng ngày hoặc tắt lời với người quen, trong cửa hàng hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.