ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Diễn nghĩa trong tiếng Anh

Diễn nghĩa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diễn nghĩa(Động từ)

01

Dựa theo sử hoặc truyền thuyết, viết thành tiểu thuyết theo thể chương hồi [một hình thức tiểu thuyết lịch sử cổ của Trung Quốc]

To adapt historical records or legends into a novel written in chaptered episodes (a classical Chinese-style historical novel)

根据历史或传说写成的小说

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/diễn nghĩa/

(formal) explanation, (informal) meaning — danh từ. Diễn nghĩa: mô tả ý nghĩa hoặc hàm ý của từ, câu hoặc đoạn văn để làm rõ nội dung. Danh từ dùng trong phân tích ngôn ngữ, chú thích hoặc giáo dục; chọn dạng trang trọng khi viết học thuật, báo cáo hoặc dịch thuật, dùng cách nói thông thường/đơn giản hơn khi giải thích cho người học, bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật để dễ hiểu nhanh.

(formal) explanation, (informal) meaning — danh từ. Diễn nghĩa: mô tả ý nghĩa hoặc hàm ý của từ, câu hoặc đoạn văn để làm rõ nội dung. Danh từ dùng trong phân tích ngôn ngữ, chú thích hoặc giáo dục; chọn dạng trang trọng khi viết học thuật, báo cáo hoặc dịch thuật, dùng cách nói thông thường/đơn giản hơn khi giải thích cho người học, bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật để dễ hiểu nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.