Diễn nghĩa

Diễn nghĩa(Động từ)
Dựa theo sử hoặc truyền thuyết, viết thành tiểu thuyết theo thể chương hồi [một hình thức tiểu thuyết lịch sử cổ của Trung Quốc]
To adapt historical records or legends into a novel written in chaptered episodes (a classical Chinese-style historical novel)
根据历史或传说写成的小说
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) explanation, (informal) meaning — danh từ. Diễn nghĩa: mô tả ý nghĩa hoặc hàm ý của từ, câu hoặc đoạn văn để làm rõ nội dung. Danh từ dùng trong phân tích ngôn ngữ, chú thích hoặc giáo dục; chọn dạng trang trọng khi viết học thuật, báo cáo hoặc dịch thuật, dùng cách nói thông thường/đơn giản hơn khi giải thích cho người học, bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật để dễ hiểu nhanh.
(formal) explanation, (informal) meaning — danh từ. Diễn nghĩa: mô tả ý nghĩa hoặc hàm ý của từ, câu hoặc đoạn văn để làm rõ nội dung. Danh từ dùng trong phân tích ngôn ngữ, chú thích hoặc giáo dục; chọn dạng trang trọng khi viết học thuật, báo cáo hoặc dịch thuật, dùng cách nói thông thường/đơn giản hơn khi giải thích cho người học, bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật để dễ hiểu nhanh.
