Điện tích dương

Điện tích dương(Danh từ)
Loại điện tích mang điện lượng dương, do mất electron hoặc thừa proton (thường dùng trong vật lý, hóa học).
Positive electric charge — a type of electric charge with a net positive amount, occurring when an atom or particle loses electrons or has extra protons (common term in physics and chemistry).
正电荷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) positive charge — (informal) positive điện charge. danh từ. Điện tích dương là loại điện tích mang điện tích âm đối nghịch, thường do mất electron khiến vật thể mang điện tích dư dương; quy ước tích dương tương tác hút/đẩy với các điện tích khác theo lực Coulomb. Dùng thuật ngữ chính thức trong vật lý, còn cách nói ngắn gọn thông dụng phù hợp trong giao tiếp phổ thông hoặc giảng dạy cơ bản.
(formal) positive charge — (informal) positive điện charge. danh từ. Điện tích dương là loại điện tích mang điện tích âm đối nghịch, thường do mất electron khiến vật thể mang điện tích dư dương; quy ước tích dương tương tác hút/đẩy với các điện tích khác theo lực Coulomb. Dùng thuật ngữ chính thức trong vật lý, còn cách nói ngắn gọn thông dụng phù hợp trong giao tiếp phổ thông hoặc giảng dạy cơ bản.
