ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điện tích dương trong tiếng Anh

Điện tích dương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điện tích dương(Danh từ)

01

Loại điện tích mang điện lượng dương, do mất electron hoặc thừa proton (thường dùng trong vật lý, hóa học).

Positive electric charge — a type of electric charge with a net positive amount, occurring when an atom or particle loses electrons or has extra protons (common term in physics and chemistry).

正电荷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điện tích dương/

(formal) positive charge — (informal) positive điện charge. danh từ. Điện tích dương là loại điện tích mang điện tích âm đối nghịch, thường do mất electron khiến vật thể mang điện tích dư dương; quy ước tích dương tương tác hút/đẩy với các điện tích khác theo lực Coulomb. Dùng thuật ngữ chính thức trong vật lý, còn cách nói ngắn gọn thông dụng phù hợp trong giao tiếp phổ thông hoặc giảng dạy cơ bản.

(formal) positive charge — (informal) positive điện charge. danh từ. Điện tích dương là loại điện tích mang điện tích âm đối nghịch, thường do mất electron khiến vật thể mang điện tích dư dương; quy ước tích dương tương tác hút/đẩy với các điện tích khác theo lực Coulomb. Dùng thuật ngữ chính thức trong vật lý, còn cách nói ngắn gọn thông dụng phù hợp trong giao tiếp phổ thông hoặc giảng dạy cơ bản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.