Diện tích

Diện tích(Danh từ)
Phần không gian giới hạn bởi các đường biên của một hình phẳng, được đo bằng đơn vị diện tích như mét vuông, héc-ta, kilômét vuông, v.v.
The area of a flat shape or surface — the amount of space inside its boundary, measured in units like square meters, hectares, or square kilometers.
平面形状或表面的面积
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
diện tích — (area) *(formal)*. danh từ. Diện tích là độ lớn bề mặt của một hình hoặc vùng đất, thường đo bằng mét vuông hoặc hecta. Dùng trong văn viết, báo cáo kỹ thuật, giao dịch bất động sản và toán học để chỉ kích thước bề mặt; dùng từ trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “kích thước” hoặc “mét vuông” tùy ngữ cảnh nhưng không thay thế chính xác ý nghĩa pháp lý.
diện tích — (area) *(formal)*. danh từ. Diện tích là độ lớn bề mặt của một hình hoặc vùng đất, thường đo bằng mét vuông hoặc hecta. Dùng trong văn viết, báo cáo kỹ thuật, giao dịch bất động sản và toán học để chỉ kích thước bề mặt; dùng từ trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “kích thước” hoặc “mét vuông” tùy ngữ cảnh nhưng không thay thế chính xác ý nghĩa pháp lý.
