Diễn trình

Diễn trình(Danh từ)
Những bước thay đổi của một sự vật, sự kiện
The sequence of changes or stages that something goes through; the process or course of events
变化过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
diễn trình — English: (formal) process, (informal) progression; danh từ. Danh từ chỉ chuỗi các bước hoặc diễn biến theo thứ tự thời gian, thường dùng để mô tả tiến trình công việc, sự kiện hoặc nghiên cứu. Dùng dạng formal khi viết văn bản chính thức, báo cáo hoặc học thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, tóm tắt nhanh để người nghe hiểu ý chung.
diễn trình — English: (formal) process, (informal) progression; danh từ. Danh từ chỉ chuỗi các bước hoặc diễn biến theo thứ tự thời gian, thường dùng để mô tả tiến trình công việc, sự kiện hoặc nghiên cứu. Dùng dạng formal khi viết văn bản chính thức, báo cáo hoặc học thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, tóm tắt nhanh để người nghe hiểu ý chung.
