ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điện trở trong tiếng Anh

Điện trở

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điện trở(Danh từ)

01

Đại lượng đặc trưng cho tác dụng cản trở dòng điện của một vật dẫn hoặc một mạch điện

Resistance — a quantity that measures how much a material or an electrical circuit opposes the flow of electric current.

电阻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bộ phận của mạch điện dưới dạng một linh kiện hoàn chỉnh, có tác dụng tạo nên một điện trở nhất định nhằm điều chỉnh điện áp và dòng điện

A component in an electrical circuit, usually a separate part, that provides a specific amount of resistance to control voltage and current.

电阻元件,控制电流和电压。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điện trở/

(formal) resistor; (informal) res trợ? Không phổ biến. danh từ. Điện trở: linh kiện điện tử hoặc tính chất vật lý làm giảm cường độ dòng điện trong mạch bằng cách chuyển năng lượng điện thành nhiệt. Dùng từ chính thức khi nói về linh kiện trong kỹ thuật hoặc sơ đồ mạch; dùng cách giải thích mô tả tính chất khi thảo luận vật liệu hoặc hiện tượng; không có dạng thông tục phổ biến.

(formal) resistor; (informal) res trợ? Không phổ biến. danh từ. Điện trở: linh kiện điện tử hoặc tính chất vật lý làm giảm cường độ dòng điện trong mạch bằng cách chuyển năng lượng điện thành nhiệt. Dùng từ chính thức khi nói về linh kiện trong kỹ thuật hoặc sơ đồ mạch; dùng cách giải thích mô tả tính chất khi thảo luận vật liệu hoặc hiện tượng; không có dạng thông tục phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.