Điện trở

Điện trở(Danh từ)
Đại lượng đặc trưng cho tác dụng cản trở dòng điện của một vật dẫn hoặc một mạch điện
Resistance — a quantity that measures how much a material or an electrical circuit opposes the flow of electric current.
电阻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận của mạch điện dưới dạng một linh kiện hoàn chỉnh, có tác dụng tạo nên một điện trở nhất định nhằm điều chỉnh điện áp và dòng điện
A component in an electrical circuit, usually a separate part, that provides a specific amount of resistance to control voltage and current.
电阻元件,控制电流和电压。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) resistor; (informal) res trợ? Không phổ biến. danh từ. Điện trở: linh kiện điện tử hoặc tính chất vật lý làm giảm cường độ dòng điện trong mạch bằng cách chuyển năng lượng điện thành nhiệt. Dùng từ chính thức khi nói về linh kiện trong kỹ thuật hoặc sơ đồ mạch; dùng cách giải thích mô tả tính chất khi thảo luận vật liệu hoặc hiện tượng; không có dạng thông tục phổ biến.
(formal) resistor; (informal) res trợ? Không phổ biến. danh từ. Điện trở: linh kiện điện tử hoặc tính chất vật lý làm giảm cường độ dòng điện trong mạch bằng cách chuyển năng lượng điện thành nhiệt. Dùng từ chính thức khi nói về linh kiện trong kỹ thuật hoặc sơ đồ mạch; dùng cách giải thích mô tả tính chất khi thảo luận vật liệu hoặc hiện tượng; không có dạng thông tục phổ biến.
